temporal gyrus
Định nghĩa
Danh từ:
- Hồi thái dương: "temporal gyrus" là một trong các nếp cuộn (hồi) trên bề mặt ngoài của thùy thái dương trong đại não. Đây là một cấu trúc giải phẫu quan trọng liên quan đến xử lý thính giác, ngôn ngữ và trí nhớ.
Ví dụ sử dụng
- (Hồi thái dương đóng vai trò chính trong việc xử lý thông tin thính giác.)
- (Tổn thương hồi thái dương trên có thể ảnh hưởng đến khả năng hiểu ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Superior temporal gyrus": hồi thái dương trên, liên quan đến xử lý âm thanh và ngôn ngữ.
- The superior temporal gyrus is activated during speech perception. (Hồi thái dương trên được kích hoạt trong quá trình nhận thức lời nói.)
- "Middle temporal gyrus": hồi thái dương giữa, liên quan đến nhận dạng từ ngữ và hình ảnh.
- The middle temporal gyrus is involved in visual motion processing. (Hồi thái dương giữa tham gia vào xử lý chuyển động thị giác.)
- "Inferior temporal gyrus": hồi thái dương dưới, liên quan đến nhận dạng vật thể và khuôn mặt.
- The inferior temporal gyrus is crucial for object recognition. (Hồi thái dương dưới rất quan trọng cho việc nhận dạng vật thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Temporal lobe (danh từ): thùy thái dương, phần não chứa các hồi thái dương.
- The temporal lobe is located near the ears. (Thùy thái dương nằm gần tai.)
- Gyrus (danh từ): hồi não, nếp cuộn trên bề mặt não.
- A gyrus is a ridge on the cerebral cortex. (Hồi não là một đường gờ trên vỏ não.)
Từ đồng nghĩa
- Convolution of the temporal lobe: nếp cuộn của thùy thái dương.
- Temporal convolution: nếp cuộn thái dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "temporal gyrus" vì đây là thuật ngữ giải phẫu.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "temporal gyrus" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.